преда́тель предатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ phản bội, kẻ bội phản
  2. kẻ phản quốc, tên bán nước, tên mại quốcизменник родины

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпреда́тельпреда́тели
Sinh cáchпреда́теляпреда́телей
Tặng cáchпреда́телюпреда́телям
Đối cáchпреда́теляпреда́телей
Công cụ cáchпреда́телемпреда́телями
Giới cáchпреда́телепреда́телях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa