по́чта почта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bưu chính, bưu điệnпочтовая служба
  2. Bưu điện, bưu chính, bưu cục, nhà bưu điện, nhà dây thép
  3. phòng bưu điện, bưu cụcпочтовое отделение
  4. thư tín, bưu phẩmкорреспонденция

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́чтапо́чты
Sinh cáchпо́чтыпо́чт
Tặng cáchпо́чтепо́чтам
Đối cáchпо́чтупо́чты
Công cụ cáchпо́чтой, по́чтоюпо́чтами
Giới cáchпо́чтепо́чтах

Ví dụ

  • отправить письмо по почте
    gửi thư qua bưu điện
  • пойти на почту
    đi đến nhà bưu điện (nhà dây thép)

Từ liên quan