почта́мт почтамт

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nhà bưu điện, bưu cục, nhà dây thép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпочта́мтпочта́мты
Sinh cáchпочта́мтапочта́мтов
Tặng cáchпочта́мтупочта́мтам
Đối cáchпочта́мтпочта́мты
Công cụ cáchпочта́мтомпочта́мтами
Giới cáchпочта́мтепочта́мтах

Ví dụ

  • главный почтамт
    nhà bưu điện trung ương, tông bưu cục