починя́ть починять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sửa chữa, sửa lại
  2. sửa chữa, vá, sửa lại

Chia động từ

Hiện tại
япочиня́ю
тыпочиня́ешь
он / она / онопочиня́ет
мыпочиня́ем
выпочиня́ете
онипочиня́ют
Quá khứ
Giống đựcпочиня́л
Giống cáiпочиня́ла
Giống trungпочиня́ло
Số nhiềuпочиня́ли
Mệnh lệnh
Số ítпочиня́й
Số nhiềuпочиня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпочиняющийпочиня́вший
Bị độngпочиняемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпочиняяпочиняв, починявши