починя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể почини́тьsửa; vá, sửa
Nghĩa
- sửa chữa, sửa lại
- sửa chữa, vá, sửa lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | починя́ю |
| ты | починя́ешь |
| он / она / оно | починя́ет |
| мы | починя́ем |
| вы | починя́ете |
| они | починя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | починя́л |
| Giống cái | починя́ла |
| Giống trung | починя́ло |
| Số nhiều | починя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | починя́й |
| Số nhiều | починя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | починяющий | починя́вший |
| Bị động | починяемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | починяя | починяв, починявши |