по́хороны похороны

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. lễ tangпогребение
  2. đám maпогребение
  3. đám tangпогребение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—по́хороны
Sinh cách—похоро́н
Tặng cách—похорона́м
Đối cách—по́хороны
Công cụ cách—похорона́ми
Giới cách—похорона́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa