по́хороны
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- lễ tangпогребение
- đám maпогребение
- đám tangпогребение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | по́хороны |
| Sinh cách | — | похоро́н |
| Tặng cách | — | похорона́м |
| Đối cách | — | по́хороны |
| Công cụ cách | — | похорона́ми |
| Giới cách | — | похорона́х |
