схорони́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể хорони́тьchôn cất; mai táng
Nghĩa
- chôn cất, giấu kín
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | схороню́ |
| ты | схоро́нишь |
| он / она / оно | схоро́нит |
| мы | схоро́ним |
| вы | схоро́ните |
| они | схоро́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | схорони́л |
| Giống cái | схорони́ла |
| Giống trung | схорони́ло |
| Số nhiều | схорони́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | схорони́ |
| Số nhiều | схорони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | схорони́вший |
| Bị động | — | схоро́ненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | схороня́ | схорони́в, схоронивши |