хорони́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chôn cất
- mai táng
- chôn cất, giấu kín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хороню́ |
| ты | хоро́нишь |
| он / она / оно | хоро́нит |
| мы | хоро́ним |
| вы | хоро́ните |
| они | хоро́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хорони́л |
| Giống cái | хорони́ла |
| Giống trung | хорони́ло |
| Số nhiều | хорони́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хорони́ |
| Số nhiều | хорони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хоро́нящий | хорони́вший |
| Bị động | хоро́нимый | хороненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хороня́ | хорони́в, хоронивши |