потребле́ние потребление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tiêu thụ, tiêu dùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпотребле́ниепотребле́ния
Sinh cáchпотребле́нияпотребле́ний
Tặng cáchпотребле́ниюпотребле́ниям
Đối cáchпотребле́ниепотребле́ния
Công cụ cáchпотребле́ниемпотребле́ниями
Giới cáchпотребле́ниипотребле́ниях

Ví dụ

  • товары широкого потребления
    hàng tiêu dùng thường ngày, hàng thông dụng, hàng phổ dụng

Từ liên quan