потребле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tiêu thụ, tiêu dùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | потребле́ние | потребле́ния |
| Sinh cách | потребле́ния | потребле́ний |
| Tặng cách | потребле́нию | потребле́ниям |
| Đối cách | потребле́ние | потребле́ния |
| Công cụ cách | потребле́нием | потребле́ниями |
| Giới cách | потребле́нии | потребле́ниях |
Ví dụ
- товары широкого потребленияhàng tiêu dùng thường ngày, hàng thông dụng, hàng phổ dụng