посу́л посул

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lời hứa, lời thề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосу́лпосу́лы
Sinh cáchпосу́лапосу́лов
Tặng cáchпосу́лупосу́лам
Đối cáchпосу́лпосу́лы
Công cụ cáchпосу́ломпосу́лами
Giới cáchпосу́лепосу́лах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa