поса́дница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vợ posadnik, nữ posadnik
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поса́дница | поса́дницы |
| Sinh cách | поса́дницы | поса́дниц |
| Tặng cách | поса́днице | поса́дницам |
| Đối cách | поса́дницу | поса́дниц |
| Công cụ cách | поса́дницей, поса́дницею | поса́дницами |
| Giới cách | поса́днице | поса́дницах |