поруга́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chửi mắng, chửi rủaнекоторое время
- cãi cọ, cãi nhau, chửi nhau, mắng nhauс Т
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поруга́юсь |
| ты | поруга́ешься |
| он / она / оно | поруга́ется |
| мы | поруга́емся |
| вы | поруга́етесь |
| они | поруга́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поруга́лся |
| Giống cái | поруга́лась |
| Giống trung | поруга́лось |
| Số nhiều | поруга́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поруга́йся |
| Số nhiều | поруга́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поруга́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поруга́вшись |