поруга́ться поругаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chửi mắng, chửi rủaнекоторое время
  2. cãi cọ, cãi nhau, chửi nhau, mắng nhauс Т

Chia động từ

Tương lai
япоруга́юсь
тыпоруга́ешься
он / она / онопоруга́ется
мыпоруга́емся
выпоруга́етесь
онипоруга́ются
Quá khứ
Giống đựcпоруга́лся
Giống cáiпоруга́лась
Giống trungпоруга́лось
Số nhiềuпоруга́лись
Mệnh lệnh
Số ítпоруга́йся
Số nhiềuпоруга́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поруга́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поруга́вшись

Từ đồng nghĩa