поро́г порог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ghềnh, thácречной
  2. ngưỡngдвернойcửa
  3. ngưỡng, giới hạnнаименьшая величина чего-л.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоро́гпоро́ги
Sinh cáchпоро́гапоро́гов
Tặng cáchпоро́гупоро́гам
Đối cáchпоро́гпоро́ги
Công cụ cáchпоро́гомпоро́гами
Giới cáchпоро́гепоро́гах

Ví dụ

  • перешагнуть через порог
    bước qua ngưỡng cửa
  • порог слышимости
    ngưỡng nghe được, ngưỡng thính giác
  • порог радиации
    ngưỡng bức xạ

Từ liên quan