поро́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ghềnh, thácречной
- ngưỡngдвернойcửa
- ngưỡng, giới hạnнаименьшая величина чего-л.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поро́г | поро́ги |
| Sinh cách | поро́га | поро́гов |
| Tặng cách | поро́гу | поро́гам |
| Đối cách | поро́г | поро́ги |
| Công cụ cách | поро́гом | поро́гами |
| Giới cách | поро́ге | поро́гах |
Ví dụ
- перешагнуть через порогbước qua ngưỡng cửa
- порог слышимостиngưỡng nghe được, ngưỡng thính giác
- порог радиацииngưỡng bức xạ
