поро́говый
tính từ
Nghĩa
- thuộc ngưỡng, mang tính giới hạn, ở mức ngưỡng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поро́говый | поро́говое | поро́говая | поро́говые |
| Sinh cách | поро́гового | поро́гового | поро́говой | поро́говых |
| Tặng cách | поро́говому | поро́говому | поро́говой | поро́говым |
| Đối cách | поро́говый, поро́гового | поро́говое | поро́говую | поро́говые, поро́говых |
| Công cụ cách | поро́говым | поро́говым | поро́говой, поро́говою | поро́говыми |
| Giới cách | поро́говом | поро́говом | поро́говой | поро́говых |
| Dạng ngắn | поро́гов | поро́гово | поро́гова | поро́говы |