поро́жек
danh từbất động vật
Nghĩa
- phím đànon a guitar
- bậc thềm, ngưỡng cửa, bậc cửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поро́жек | поро́жки |
| Sinh cách | поро́жка | поро́жков |
| Tặng cách | поро́жку | поро́жкам |
| Đối cách | поро́жек | поро́жки |
| Công cụ cách | поро́жком | поро́жками |
| Giới cách | поро́жке | поро́жках |