порва́ться порваться
động từthể hoàn thành
Cặp thể рва́тьсяnổ tung, bùng nổ, nổ bùng, nổ; rách, rách toạc, rách ra, toạc raпорыва́тьсяcố, cố sức, rán sức, muốn, mong muốn Nghĩa
- bị rách, bị xéразорваться
- bị đứt, đứt đoạnоборваться
- đoạn tuyệt, cắt đứt, chấm dứtпрекратитьсяbị
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | порву́сь |
|---|
| ты | порвёшься |
|---|
| он / она / оно | порвётся |
|---|
| мы | порвёмся |
|---|
| вы | порвётесь |
|---|
| они | порву́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | порва́лся |
|---|
| Giống cái | порвала́сь |
|---|
| Giống trung | порва́лось//порвало́сь |
|---|
| Số nhiều | порва́лись//порвали́сь |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | порви́сь |
|---|
| Số nhiều | порви́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | порва́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | порва́вшись |
|---|