порыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cố, cố sức, rán sức, muốn, mong muốn+инф.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | порыва́юсь |
| ты | порыва́ешься |
| он / она / оно | порыва́ется |
| мы | порыва́емся |
| вы | порыва́етесь |
| они | порыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | порыва́лся |
| Giống cái | порыва́лась |
| Giống trung | порыва́лось |
| Số nhiều | порыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | порыва́йся |
| Số nhiều | порыва́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | порыва́ющийся | порыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | порыва́ясь | порывавшись |