поража́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể порази́тьсяkinh ngạc, thán phục
Nghĩa
- Kinh ngạc, sửn sốt, hết sức ngạc nhiên, rất đỗi ngạc nhiên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поража́юсь |
| ты | поража́ешься |
| он / она / оно | поража́ется |
| мы | поража́емся |
| вы | поража́етесь |
| они | поража́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поража́лся |
| Giống cái | поража́лась |
| Giống trung | поража́лось |
| Số nhiều | поража́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поража́йся |
| Số nhiều | поража́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поража́ющийся | поража́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поража́ясь | поражавшись |
