поража́ться поражаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kinh ngạc, sửn sốt, hết sức ngạc nhiên, rất đỗi ngạc nhiên

Chia động từ

Hiện tại
япоража́юсь
тыпоража́ешься
он / она / онопоража́ется
мыпоража́емся
выпоража́етесь
онипоража́ются
Quá khứ
Giống đựcпоража́лся
Giống cáiпоража́лась
Giống trungпоража́лось
Số nhiềuпоража́лись
Mệnh lệnh
Số ítпоража́йся
Số nhiềuпоража́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоража́ющийсяпоража́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоража́ясьпоражавшись