по́пка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mông nhỏ
- đít nhỏ
- mỏ lết
- vẹt
- vẹt, bé vẹt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́пка | по́пки |
| Sinh cách | по́пки | по́пок |
| Tặng cách | по́пке | по́пкам |
| Đối cách | по́пку | по́пки |
| Công cụ cách | по́пкой, по́пкою | по́пками |
| Giới cách | по́пке | по́пках |