по́пка попка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mông nhỏ
  2. đít nhỏ
  3. mỏ lết
  4. vẹt
  5. vẹt, bé vẹt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́пкапо́пки
Sinh cáchпо́пкипо́пок
Tặng cáchпо́пкепо́пкам
Đối cáchпо́пкупо́пки
Công cụ cáchпо́пкой, по́пкоюпо́пками
Giới cáchпо́пкепо́пках

Từ đồng nghĩa