попа́сть попасть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi vào, đến đượcоказаться
  2. rơi vào
  3. thấy mình ở, rơi vàoоказаться
  4. đến đượcоказаться
  5. bắn trúng, đánh trúngпоразить цель
  6. rơi vàointo
  7. đến đượcto
  8. bắn trúng, đánh trúnga target

Chia động từ

Tương lai
япопаду́
тыпопадёшь
он / она / онопопадёт
мыпопадём
выпопадёте
онипопаду́т
Quá khứ
Giống đựcпопа́л
Giống cáiпопа́ла
Giống trungпопа́ло
Số nhiềuпопа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпопади́
Số nhiềuпопади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—попа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпопадя́попа́в, попавши

Từ liên quan