попада́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đến đượcоказываться где-либо
- rơi vàoоказываться где-либо
- bắn trúngпоражать цель
- rơi vào, đến được
- đến được, gặp
- bắn trúng, lọt vàoa target
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | попада́ю |
| ты | попада́ешь |
| он / она / оно | попада́ет |
| мы | попада́ем |
| вы | попада́ете |
| они | попада́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | попада́л |
| Giống cái | попада́ла |
| Giống trung | попада́ло |
| Số nhiều | попада́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | попада́й |
| Số nhiều | попада́йте |
