попада́ть попадать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đến đượcоказываться где-либо
  2. rơi vàoоказываться где-либо
  3. bắn trúngпоражать цель
  4. rơi vào, đến được
  5. đến được, gặp
  6. bắn trúng, lọt vàoa target

Chia động từ

Hiện tại
япопада́ю
тыпопада́ешь
он / она / онопопада́ет
мыпопада́ем
выпопада́ете
онипопада́ют
Quá khứ
Giống đựcпопада́л
Giống cáiпопада́ла
Giống trungпопада́ло
Số nhiềuпопада́ли
Mệnh lệnh
Số ítпопада́й
Số nhiềuпопада́йте

Từ liên quan

попа́дать попадать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngã lần lượt

Chia động từ

Tương lai
япопа́даю
тыпопа́даешь
он / она / онопопа́дает
мыпопа́даем
выпопа́даете
онипопа́дают
Quá khứ
Giống đựcпопа́дал
Giống cáiпопа́дала
Giống trungпопа́дало
Số nhiềuпопа́дали
Mệnh lệnh
Số ítпопа́дай
Số nhiềuпопа́дайте