попада́ние попадание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Trúng, rơi vào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпопада́ниепопада́ния
Sinh cáchпопада́нияпопада́ний
Tặng cáchпопада́ниюпопада́ниям
Đối cáchпопада́ниепопада́ния
Công cụ cáchпопада́ниемпопада́ниями
Giới cáchпопада́ниипопада́ниях

Ví dụ

  • попаданив цель
    [sự] trúng đích, trúng mục tiêu
  • прямое попадание
    [sự] trúng thẳng, rơi thẳng vào

Từ liên quan