попада́ться попадаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bắt, bị vớ trúng, bị tóm, bị tóm cổбыть пойманным
  2. gặp được, gặp phải, gặpthông tụcвстречаться
  3. Rơi vào, mắc vào, lâm vào, bị

Chia động từ

Hiện tại
япопада́юсь
тыпопада́ешься
он / она / онопопада́ется
мыпопада́емся
выпопада́етесь
онипопада́ются
Quá khứ
Giống đựcпопада́лся
Giống cáiпопада́лась
Giống trungпопада́лось
Số nhiềuпопада́лись
Mệnh lệnh
Số ítпопада́йся
Số nhiềuпопада́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпопада́ющийсяпопада́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпопада́ясьпопадавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa