понра́виться понравиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được yêu thích
  2. làm thích thú
  3. làm hài lòng

Chia động từ

Tương lai
японра́влюсь
тыпонра́вишься
он / она / онопонра́вится
мыпонра́вимся
выпонра́витесь
онипонра́вятся
Quá khứ
Giống đựcпонра́вился
Giống cáiпонра́вилась
Giống trungпонра́вилось
Số nhiềuпонра́вились
Mệnh lệnh
Số ítпонра́вься
Số nhiềuпонра́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—понра́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—понра́вившись, понра́вясь