нра́виться нравиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thích, ưa thích, được lòng

Chia động từ

Hiện tại
янра́влюсь
тынра́вишься
он / она / ононра́вится
мынра́вимся
вынра́витесь
онинра́вятся
Quá khứ
Giống đựcнра́вился
Giống cáiнра́вилась
Giống trungнра́вилось
Số nhiềuнра́вились
Mệnh lệnh
Số ítнра́вься
Số nhiềuнра́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнра́вящийсянра́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнра́вясьнра́вившись

Ví dụ

  • мне нравитьсяится эта книга
    tôi thích quyển sách này, cuốn sách này làm tôi thích
  • как вам это нравитьсяится?
    anh có thích cái đó không?