по́мнить помнить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhớ, nhớ đến

Chia động từ

Hiện tại
япо́мню
тыпо́мнишь
он / она / онопо́мнит
мыпо́мним
выпо́мните
онипо́мнят
Quá khứ
Giống đựcпо́мнил
Giống cáiпо́мнила
Giống trungпо́мнило
Số nhiềuпо́мнили
Mệnh lệnh
Số ítпо́мни
Số nhiềuпо́мните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпо́мнящийпо́мнивший
Bị độngпо́мнимыйпо́мненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпо́мняпомнив, помнивши

Từ liên quan