поми́н помин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự nhắc đến
  2. sự tưởng niệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоми́н—
Sinh cáchпоми́на—
Tặng cáchпоми́ну—
Đối cáchпоми́н—
Công cụ cáchпоми́ном—
Giới cáchпоми́не—

Từ liên quan