поми́нки
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Giỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | поми́нки |
| Sinh cách | — | поми́нок |
| Tặng cách | — | поми́нкам |
| Đối cách | — | поми́нки |
| Công cụ cách | — | поми́нками |
| Giới cách | — | поми́нках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | поми́нки |
| Sinh cách | — | поми́нок |
| Tặng cách | — | поми́нкам |
| Đối cách | — | поми́нки |
| Công cụ cách | — | поми́нками |
| Giới cách | — | поми́нках |