поми́нки поминки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Giỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—поми́нки
Sinh cách—поми́нок
Tặng cách—поми́нкам
Đối cách—поми́нки
Công cụ cách—поми́нками
Giới cách—поми́нках