помеча́ть помечать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ghi chépзаписывать
  2. Đánh dấu, ghi dấu, ghi

Chia động từ

Hiện tại
япомеча́ю
тыпомеча́ешь
он / она / онопомеча́ет
мыпомеча́ем
выпомеча́ете
онипомеча́ют
Quá khứ
Giống đựcпомеча́л
Giống cáiпомеча́ла
Giống trungпомеча́ло
Số nhiềuпомеча́ли
Mệnh lệnh
Số ítпомеча́й
Số nhiềuпомеча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпомеча́ющийпомеча́вший
Bị độngпомеча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпомеча́япомечав, помечавши

Ví dụ

  • помечать дату
    đề (ghi) ngày tháng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa