поме́тить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh dấu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поме́чу |
| ты | поме́тишь |
| он / она / оно | поме́тит |
| мы | поме́тим |
| вы | поме́тите |
| они | поме́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поме́тил |
| Giống cái | поме́тила |
| Giống trung | поме́тило |
| Số nhiều | поме́тили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поме́ть |
| Số nhiều | поме́тьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поме́тивший |
| Bị động | — | поме́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поме́тив, пометивши |