поме́тка пометка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dấu, dấu ghi, ghi chúđiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоме́ткапоме́тки
Sinh cáchпоме́ткипоме́ток
Tặng cáchпоме́ткепоме́ткам
Đối cáchпоме́ткупоме́тки
Công cụ cáchпоме́ткепоме́тках
Giới cáchпоме́ткой, поме́ткоюпоме́тками

Ví dụ

  • делать пометку
    đánh dấu, ghi chú

Từ liên quan