поме́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dấu, dấu ghi, ghi chúđiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поме́тка | поме́тки |
| Sinh cách | поме́тки | поме́ток |
| Tặng cách | поме́тке | поме́ткам |
| Đối cách | поме́тку | поме́тки |
| Công cụ cách | поме́тке | поме́тках |
| Giới cách | поме́ткой, поме́ткою | поме́тками |
Ví dụ
- делать пометкуđánh dấu, ghi chú