выпа́лывать выпалывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm cỏ, giẫy cỏ, cào cỏ, nhổ cỏ

Chia động từ

Hiện tại
явыпа́лываю
тывыпа́лываешь
он / она / оновыпа́лывает
мывыпа́лываем
вывыпа́лываете
онивыпа́лывают
Quá khứ
Giống đựcвыпа́лывал
Giống cáiвыпа́лывала
Giống trungвыпа́лывало
Số nhiềuвыпа́лывали
Mệnh lệnh
Số ítвыпа́лывай
Số nhiềuвыпа́лывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыпа́лывающийвыпа́лывавший
Bị độngвыпа́лываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыпа́лываявыпалывав, выпалывавши

Ví dụ

  • выпалывать траву
    giẫy (cào, nhổ, làm) cỏ
  • выпалывать грядки
    giẫy cỏ (nhổ cỏ, làm cỏ) cho các luống

Từ đồng nghĩa