прополо́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhổ cỏ, làm cỏ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прополю́ |
| ты | пропо́лешь |
| он / она / оно | пропо́лет |
| мы | пропо́лем |
| вы | пропо́лете |
| они | пропо́лют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прополо́л |
| Giống cái | прополо́ла |
| Giống trung | прополо́ло |
| Số nhiều | прополо́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прополи́ |
| Số nhiều | прополи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прополо́вший |
| Bị động | — | пропо́лотый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прополо́в, прополовши |