полотно́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tranh sơn dầuкартина
- băng chuyền, băng truyềnконвейера и т. п.
- tranh, họa, tranh vảiкартина художникаbức
- vải phíp, vải gai, vải vẽткань
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полотно́ | поло́тна |
| Sinh cách | полотна́ | поло́тен |
| Tặng cách | полотну́ | поло́тнам |
| Đối cách | полотно́ | поло́тна |
| Công cụ cách | полотно́м | поло́тнами |
| Giới cách | полотне́ | поло́тнах |
Ví dụ
- железнодорожное полотноnền đường sắt
