полотно́ полотно

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tranh sơn dầuкартина
  2. băng chuyền, băng truyềnконвейера и т. п.
  3. tranh, họa, tranh vảiкартина художникаbức
  4. vải phíp, vải gai, vải vẽткань

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполотно́поло́тна
Sinh cáchполотна́поло́тен
Tặng cáchполотну́поло́тнам
Đối cáchполотно́поло́тна
Công cụ cáchполотно́мполо́тнами
Giới cáchполотне́поло́тнах

Ví dụ

  • железнодорожное полотно
    nền đường sắt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa