холст

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tranh sơn dầuкартинаbức
  2. Vải gai, vải lanh thô
  3. vải vẽдля писания картин

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхолстхолсты́
Sinh cáchхолста́холсто́в
Tặng cáchхолсту́холста́м
Đối cáchхолстхолсты́
Công cụ cáchхолсто́мхолста́ми
Giới cáchхолсте́холста́х