холст
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tranh sơn dầuкартинаbức
- Vải gai, vải lanh thô
- vải vẽдля писания картин
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | холст | холсты́ |
| Sinh cách | холста́ | холсто́в |
| Tặng cách | холсту́ | холста́м |
| Đối cách | холст | холсты́ |
| Công cụ cách | холсто́м | холста́ми |
| Giới cách | холсте́ | холста́х |