покрови́тельство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự bảo trợ
- sự che chở
- Bảo trợ, bảo hộ, bảo vệ, che chở, phù hộ, phù trì, bầu chủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | покрови́тельство | — |
| Sinh cách | покрови́тельства | — |
| Tặng cách | покрови́тельству | — |
| Đối cách | покрови́тельство | — |
| Công cụ cách | покрови́тельством | — |
| Giới cách | покрови́тельстве | — |
Ví dụ
- взять кого-л. под своё покровительствоnhận bảo trợ ai, nhận che chở ai
Từ liên quan
покры́тьphủ; phủ, cheпокро́вLớp phủ; lớp, vỏпокрыва́тьphủ, trải lên; che phủпокрови́тельNgười bảo trợ, người bảo hộ, người bầu chủ, ông bầuпокрови́тельственныйbảo hộ, bảo trợ, che chở; Bầu chủ, ban ơn, kẻ cảпокрови́тельствоватьBảo trợ, bảo hộ, bảo vệ, che chở, phù hộ, phù trì, bầu chủпокрови́тельницаngười bảo trợ, người bảo hộ, nữ bảo trợ; người bảo vệ, người che chở