покрови́тельство покровительство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự bảo trợ
  2. sự che chở
  3. Bảo trợ, bảo hộ, bảo vệ, che chở, phù hộ, phù trì, bầu chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпокрови́тельство—
Sinh cáchпокрови́тельства—
Tặng cáchпокрови́тельству—
Đối cáchпокрови́тельство—
Công cụ cáchпокрови́тельством—
Giới cáchпокрови́тельстве—

Ví dụ

  • взять кого-л. под своё покровительство
    nhận bảo trợ ai, nhận che chở ai

Từ liên quan