покло́н поклон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cúi chào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпокло́нпокло́ны
Sinh cáchпокло́напокло́нов
Tặng cáchпокло́нупокло́нам
Đối cáchпокло́нпокло́ны
Công cụ cáchпокло́номпокло́нами
Giới cáchпокло́непокло́нах

Ví dụ

  • ответить на передайте ему мой поклон
    nhờ bác chuyển lời chào của tôi đến anh ấy
  • идти на поклон к кому-л.
    cúi xin ai

Từ liên quan