Nghĩa
- chào, cúi chào, vái chàoДделать поклон
- gửi lời chào, nhờ chuyển lời chàoДпосылать привет
- van lạy, cúi xin, kêu nài, nài xin, van xinД, перед Туниженно просить
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | кла́няюсь |
|---|
| ты | кла́няешься |
|---|
| он / она / оно | кла́няется |
|---|
| мы | кла́няемся |
|---|
| вы | кла́няетесь |
|---|
| они | кла́няются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | кла́нялся |
|---|
| Giống cái | кла́нялась |
|---|
| Giống trung | кла́нялось |
|---|
| Số nhiều | кла́нялись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | кла́няйся |
|---|
| Số nhiều | кла́няйтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | кла́няющийся | кла́нявшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | кла́няясь | кланявшись |
|---|