покача́ть покачать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lắc, rung, lắc lư, đu đưa

Chia động từ

Tương lai
япокача́ю
тыпокача́ешь
он / она / онопокача́ет
мыпокача́ем
выпокача́ете
онипокача́ют
Quá khứ
Giống đựcпокача́л
Giống cáiпокача́ла
Giống trungпокача́ло
Số nhiềuпокача́ли
Mệnh lệnh
Số ítпокача́й
Số nhiềuпокача́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покача́вший
Bị động—пока́чанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—покача́в, покачавши

Ví dụ

  • покачать ребёнка
    ru con, ru đứa bé ngủ
  • покачать головой
    lắc đầu

Từ liên quan