кача́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đung đưa, lắc lư, dao động, đưa, bơm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кача́ние | кача́ния |
| Sinh cách | кача́ния | кача́ний |
| Tặng cách | кача́нию | кача́ниям |
| Đối cách | кача́ние | кача́ния |
| Công cụ cách | кача́нием | кача́ниями |
| Giới cách | кача́нии | кача́ниях |