по́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bộ tịch, điệu bộ, bộ dạng, làm bộ tịchпритворствоlối
- tư thế, dáng điệu, dáng ngồiположение тела
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́за | по́зы |
| Sinh cách | по́зы | по́з |
| Tặng cách | по́зе | по́зам |
| Đối cách | по́зу | по́зы |
| Công cụ cách | по́зой, по́зою | по́зами |
| Giới cách | по́зе | по́зах |
Ví dụ
- принять позуlàm bộ tịch, làm điệu bộ, làm ra vẻ, làm bộ tịch
