позёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người làm dáng, người làm bộ, người thích phô trương, người hay làm bộ làm tịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | позёр | позёры |
| Sinh cách | позёра | позёров |
| Tặng cách | позёру | позёрам |
| Đối cách | позёра | позёров |
| Công cụ cách | позёром | позёрами |
| Giới cách | позёре | позёрах |