пози́ровать позировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm dáng, làm điệu bộ, làm bộ làm tịch, phô trươngрисоваться
  2. Đứng làm mẫu, đứng cho người ta vẽ, đứng chụp ảnhngồi, nằm

Chia động từ

Hiện tại
япози́рую
тыпози́руешь
он / она / онопози́рует
мыпози́руем
выпози́руете
онипози́руют
Quá khứ
Giống đựcпози́ровал
Giống cáiпози́ровала
Giống trungпози́ровало
Số nhiềuпози́ровали
Mệnh lệnh
Số ítпози́руй
Số nhiềuпози́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпози́рующийпози́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпози́руяпозировавши

Ví dụ

  • позировать для портрета
    ngồi cho người ta vẽ chân dung