пое́здка поездка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuyến đi xe
  2. chuyến tham quan
  3. chuyến đi
  4. chuyến đi chơi
  5. chuyến du lịch
  6. chuyến đi, chuyến tham quan, chuyến du lịch
  7. chuyến hành trình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпое́здкапое́здки
Sinh cáchпое́здкипое́здок
Tặng cáchпое́здкепое́здкам
Đối cáchпое́здкупое́здки
Công cụ cáchпое́здкой, пое́здкоюпое́здками
Giới cáchпое́здкепое́здках

Từ liên quan