пое́здка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuyến đi xe
- chuyến tham quan
- chuyến đi
- chuyến đi chơi
- chuyến du lịch
- chuyến đi, chuyến tham quan, chuyến du lịch
- chuyến hành trình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пое́здка | пое́здки |
| Sinh cách | пое́здки | пое́здок |
| Tặng cách | пое́здке | пое́здкам |
| Đối cách | пое́здку | пое́здки |
| Công cụ cách | пое́здкой, пое́здкою | пое́здками |
| Giới cách | пое́здке | пое́здках |



