подо́хнуть подохнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chết, chết ngỏminformal, often about animals or in large numbers

Chia động từ

Tương lai
яподо́хну
тыподо́хнешь
он / она / оноподо́хнет
мыподо́хнем
выподо́хнете
ониподо́хнут
Quá khứ
Giống đựcподо́х
Giống cáiподо́хла
Giống trungподо́хло
Số nhiềuподо́хли
Mệnh lệnh
Số ítподо́хни
Số nhiềuподо́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подо́хший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подохнув, подохши