подобра́ть подобрать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm ra, chọn đượcвыбрать
  2. dò giai điệuвоспроизвести мелодию
  3. cho đi nhờвзять в попутчики
  4. cho đi nhờ xeвзять в попутчики
  5. vén lênоправить
  6. chọn cho hợpвыбрать
  7. chọnвыбрать
  8. đón lên xeвзять в попутчики
  9. nhặt lên, vén lên
  10. lựa chọn, nhặt nhạnh

Chia động từ

Tương lai
яподберу́
тыподберёшь
он / она / оноподберёт
мыподберём
выподберёте
ониподберу́т
Quá khứ
Giống đựcподобра́л
Giống cáiподобрала́
Giống trungподобра́ло
Số nhiềuподобра́ли
Mệnh lệnh
Số ítподбери́
Số nhiềuподбери́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подобра́вший
Bị động—подо́бранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подобра́в, подобравши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa