подбо́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lựa chọn, chọn lựa, kén chọn, tuyển lựa, chọn, lựa, tuyển, kénдействие
- đề mục, mụcв газете
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подбо́рка | подбо́рки |
| Sinh cách | подбо́рки | подбо́рок |
| Tặng cách | подбо́рке | подбо́ркам |
| Đối cách | подбо́рку | подбо́рки |
| Công cụ cách | подбо́ркой, подбо́ркою | подбо́рками |
| Giới cách | подбо́рке | подбо́рках |