подбо́рка подборка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lựa chọn, chọn lựa, kén chọn, tuyển lựa, chọn, lựa, tuyển, kénдействие
  2. đề mục, mụcв газете

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподбо́ркаподбо́рки
Sinh cáchподбо́ркиподбо́рок
Tặng cáchподбо́ркеподбо́ркам
Đối cáchподбо́ркуподбо́рки
Công cụ cáchподбо́ркой, подбо́ркоюподбо́рками
Giới cáchподбо́ркеподбо́рках

Từ liên quan