подбира́ть подбирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhặt lên
  2. lựa chọn, tuyển chọn

Chia động từ

Hiện tại
яподбира́ю
тыподбира́ешь
он / она / оноподбира́ет
мыподбира́ем
выподбира́ете
ониподбира́ют
Quá khứ
Giống đựcподбира́л
Giống cáiподбира́ла
Giống trungподбира́ло
Số nhiềuподбира́ли
Mệnh lệnh
Số ítподбира́й
Số nhiềuподбира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподбира́ющийподбира́вший
Bị độngподбира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподбира́яподбирав, подбиравши

Từ liên quan