поднести́ поднести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa lên
  2. nâng lên

Chia động từ

Tương lai
яподнесу́
тыподнесёшь
он / она / оноподнесёт
мыподнесём
выподнесёте
ониподнесу́т
Quá khứ
Giống đựcподнёс
Giống cáiподнесла́
Giống trungподнесло́
Số nhiềuподнесли́
Mệnh lệnh
Số ítподнеси́
Số nhiềuподнеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поднёсший
Bị động—поднесённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поднёсши, поднеся́