Nghĩa
- bưng, bưng mời ai một cốc rượu, dâng rượu aiВ, Ругощатьmời, dângtiến tửu
- bồng... đến, bế... đến, ẵm... đến, ôm... đếnна руках
- cáng... đến, kiệu... đến, võng... đếnна носилках и т. п.
- cầm... đến, xách... đến, khuân... đến, bưng... đếnруками тж.
- gánh... đến, khiêng... đến, quảy... đếnна коромысле
- trao tặng, tặng, biếu, dângВ Ддарить
- vác... đếnна плече
- đưa... đến, mang... đến, đem... đếnВ
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подношу́ |
|---|
| ты | подно́сишь |
|---|
| он / она / оно | подно́сит |
|---|
| мы | подно́сим |
|---|
| вы | подно́сите |
|---|
| они | подно́сят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подноси́л |
|---|
| Giống cái | подноси́ла |
|---|
| Giống trung | подноси́ло |
|---|
| Số nhiều | подноси́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подноси́ |
|---|
| Số nhiều | подноси́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | поднося́щий | подноси́вший |
|---|
| Bị động | подноси́мый | подно́шенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | подносив, подносивши |
|---|