подмени́ть подменить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh tráo
  2. thay thế

Chia động từ

Tương lai
яподменю́
тыподме́нишь
он / она / оноподме́нит
мыподме́ним
выподме́ните
ониподме́нят
Quá khứ
Giống đựcподмени́л
Giống cáiподмени́ла
Giống trungподмени́ло
Số nhiềuподмени́ли
Mệnh lệnh
Số ítподмени́
Số nhiềuподмени́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подмени́вший
Bị động—подменённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подмени́в, подменивши, подменя́